DANH SÁCH KẾT QUẢ THI TUYỂN SINH VÀO 10 NĂM 2026-2027

Lượt xem:

Đọc bài viết

DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÝ – Trường THPT B Thanh Liêm
STT SBD Họ và tên Giới tính Ngày sinh Trường THCS Phòng thi Toán Văn Ngoại ngữ Ưu tiên KK Tổng điểm
1 410221 ĐOÀN THANH GIA HUY Nam 27/03/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 10 9.00 8.50 9.10 0.00 0.00 26.60
2 410059 NGUYỄN NGỌC ÁNH Nữ 01/01/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 3 8.50 8.50 9.35 0.00 0.00 26.35
3 030039 VŨ THANH HẢI Nam 15/11/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 2 9.50 7.75 9.05 0.00 0.00 26.30
4 410335 ĐINH BẢO NAM Nam 28/10/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 14 9.50 8.25 8.40 0.00 0.00 26.15
5 410194 VŨ THỊ HẬU Nữ 17/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 9 9.00 8.75 8.30 0.00 0.00 26.05
6 030681 NGUYỄN NHƯ Ý Nữ 22/06/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 34 8.50 8.25 9.20 0.00 0.00 25.95
7 410115 ĐINH THẾ DUY Nam 08/02/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 5 9.25 8.00 8.70 0.00 0.00 25.95
8 410125 ĐÀO ĐẠI DƯƠNG Nam 14/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 6 8.50 8.00 9.45 0.00 0.00 25.95
9 010680 ĐINH TRẦN BẢO NGỌC Nữ 21/04/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 35 8.50 8.25 9.10 0.00 0.00 25.85
10 410175 PHAN THANH HÀ Nam 26/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 8 8.50 7.75 8.55 1.00 0.00 25.80
11 410130 ĐINH NGỌC LINH ĐAN Nữ 30/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 6 9.25 8.75 7.65 0.00 0.00 25.65
12 410500 VI THỊ ÁNH TUYẾT Nữ 18/01/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 21 7.75 8.25 8.10 1.00 0.50 25.60
13 410174 NGUYỄN TRẦN THU HÀ Nữ 27/12/2011  THCS Thanh Hương Phòng 8 8.50 8.50 8.55 0.00 0.00 25.55
14 410513 ĐINH HÀ VY Nữ 28/01/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 22 9.00 8.75 7.80 0.00 0.00 25.55
15 010306 NGUYỄN HÀ MY Nữ 29/03/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 13 8.75 8.00 8.70 0.00 0.00 25.45
16 410005 NGUYỄN NGỌC BẢO AN Nữ 29/09/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 1 8.50 8.25 8.70 0.00 0.00 25.45
17 410028 NGUYỄN NHẬT ANH Nam 31/07/2011  THCS Thanh Bình Phòng 2 8.50 8.25 8.70 0.00 0.00 25.45
18 410355 NGUYỄN THỊ HẢI NGỌC Nữ 05/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 15 9.00 8.00 8.45 0.00 0.00 25.45
19 410496 NGUYỄN THANH TÙNG Nam 28/06/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 21 8.50 8.00 8.95 0.00 0.00 25.45
20 410231 PHẠM KHÁNH HUYỀN Nữ 27/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 10 8.50 8.75 8.00 0.00 0.00 25.25
21 030091 PHẠM VĂN PHONG Nam 26/07/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 4 8.75 8.00 8.45 0.00 0.00 25.20
22 030153 TRƯƠNG CHÂU ANH Nữ 19/09/2011  THCS Thanh Hương Phòng 7 8.50 7.75 8.90 0.00 0.00 25.15
23 410348 TRẦN THỊ HỒNG NGÂN Nữ 09/02/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 15 8.50 8.75 7.90 0.00 0.00 25.15
24 410353 NGUYỄN BẢO NGỌC Nữ 28/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 15 7.75 8.00 9.35 0.00 0.00 25.10
25 030090 NGUYỄN HẢI PHONG Nam 01/03/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 4 9.25 7.25 8.50 0.00 0.00 25.00
26 410434 NHỮ THỊ THU THẢO Nữ 23/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 19 8.50 8.00 8.50 0.00 0.00 25.00
27 410195 DOÃN THU HIỀN Nữ 25/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 9 8.50 9.00 7.45 0.00 0.00 24.95
28 410431 NGUYỄN THANH THẢO Nữ 20/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 18 8.75 8.75 7.45 0.00 0.00 24.95
29 410478 ĐINH THANH TRÚC Nữ 10/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 20 8.75 8.00 8.15 0.00 0.00 24.90
30 410490 NGUYỄN ANH TUẤN Nam 03/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 21 7.50 7.75 8.60 1.00 0.00 24.85
31 410047 TRẦN NHẬT ANH Nam 30/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 2 8.50 7.75 8.55 0.00 0.00 24.80
32 410416 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH Nữ 30/04/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 18 7.50 8.75 7.95 0.00 0.50 24.70
33 010290 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH Nữ 21/03/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 13 8.25 7.00 9.40 0.00 0.00 24.65
34 410400 NGUYỄN MINH PHƯƠNG Nam 03/01/2011  THCS Thanh Hải Phòng 17 8.75 7.50 8.40 0.00 0.00 24.65
35 030436 PHẠM MINH ANH Nữ 23/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 23 7.50 8.50 8.60 0.00 0.00 24.60
36 410070 NGUYỄN GIA BẢO Nam 03/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 3 9.50 8.75 6.35 0.00 0.00 24.60
37 410076 TRỊNH GIA BẢO Nam 30/05/2011  THCS Thanh Hương Phòng 4 8.50 8.25 7.85 0.00 0.00 24.60
38 410227 SỬ QUỐC HUY Nam 12/06/2011  THCS Thanh Hương Phòng 10 8.50 8.75 7.35 0.00 0.00 24.60
39 410264 ĐẶNG THANH LAM Nữ 16/04/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 11 9.00 8.50 7.10 0.00 0.00 24.60
40 410521 TRƯƠNG THỊ HÀ VY Nữ 30/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 22 8.50 8.25 7.85 0.00 0.00 24.60
41 410021 NGUYỄN BÙI TRÂM ANH Nữ 25/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 1 7.75 8.00 7.80 1.00 0.00 24.55
42 410118 LÊ KHƯƠNG DUY Nam 02/04/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 5 8.50 7.75 8.30 0.00 0.00 24.55
43 410433 NHỮ THỊ THẢO Nữ 27/04/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 19 8.50 9.00 7.05 0.00 0.00 24.55
44 410151 NHỮ PHẠM HẢI ĐĂNG Nam 24/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 7 7.75 8.00 8.75 0.00 0.00 24.50
45 410452 VŨ THỊ THỦY Nữ 03/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 19 8.25 8.00 8.25 0.00 0.00 24.50
46 410084 ĐỖ MINH CHÂU Nữ 11/07/2011  THCS Thanh Hương Phòng 4 8.50 8.00 7.95 0.00 0.00 24.45
47 410312 NGÔ TIỂU MẪN Nữ 27/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 13 8.75 7.75 7.95 0.00 0.00 24.45
48 410443 BÙI THỊ MINH THU Nữ 15/01/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 19 8.25 7.25 8.85 0.00 0.00 24.35
49 410055 VŨ NGUYỄN NGỌC ANH Nữ 01/05/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 3 7.50 8.75 8.05 0.00 0.00 24.30
50 410153 TRẦN HẢI ĐĂNG Nam 23/01/2011  THCS Thanh Hương Phòng 7 7.75 8.00 8.55 0.00 0.00 24.30
51 410219 VŨ ĐỨC HÙNG Nam 09/12/2011  THCS Thanh Hương Phòng 10 8.25 8.00 8.05 0.00 0.00 24.30
52 410044 PHẠM THỊ NGỌC ANH Nữ 02/08/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 2 8.50 8.25 7.45 0.00 0.00 24.20
53 410463 ĐINH THỊ HUYỀN TRANG Nữ 20/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 20 8.50 8.75 6.95 0.00 0.00 24.20
54 410342 PHẠM HẢI NAM Nam 07/08/2011  THCS Thanh Hương Phòng 15 8.50 8.00 7.60 0.00 0.00 24.10
55 410078 NGUYỄN XUÂN BẮC Nam 18/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 4 8.50 8.50 7.00 0.00 0.00 24.00
56 410491 NHỮ ANH TUẤN Nam 08/04/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 21 8.50 7.75 7.70 0.00 0.00 23.95
57 410134 ĐINH THỊ DIỆU ĐÀO Nữ 13/06/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 6 8.25 8.00 7.60 0.00 0.00 23.85
58 410207 TRỊNH THANH HOA Nữ 21/03/2011  THCS Thanh Hải Phòng 9 8.25 8.50 7.10 0.00 0.00 23.85
59 410165 LÊ HOÀNG EM Nam 25/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 7 8.25 7.00 8.55 0.00 0.00 23.80
60 410399 NGUYỄN LAN PHƯƠNG Nữ 24/11/2011  Tiểu học và THCS Yên Thành Phòng 17 8.00 8.75 7.05 0.00 0.00 23.80
61 030532 NGUYỄN PHẠM ANH KHOA Nam 17/10/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 28 8.25 7.75 7.75 0.00 0.00 23.75
62 030535 NHỮ TUẤN KIỆT Nam 19/10/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 28 8.50 7.50 7.75 0.00 0.00 23.75
63 410455 NGUYỄN THỊ HUYỀN THƯƠNG Nữ 19/05/2011  THCS Thanh Hải Phòng 19 8.50 8.00 7.25 0.00 0.00 23.75
64 410016 HOÀNG DƯƠNG QUỲNH ANH Nữ 12/09/2011  THCS Thanh Hải Phòng 1 8.25 8.00 7.45 0.00 0.00 23.70
65 410185 NGUYỄN THỊ HẠNH Nữ 27/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 8 8.50 8.25 6.95 0.00 0.00 23.70
66 410414 NGUYỄN NHƯ QUỲNH Nữ 02/06/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 18 8.00 9.00 6.70 0.00 0.00 23.70
67 410520 PHẠM HÀ VY Nữ 20/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 22 7.75 8.00 7.95 0.00 0.00 23.70
68 410050 TRỊNH MINH ANH Nữ 28/02/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 3 8.50 8.50 6.60 0.00 0.00 23.60
69 410269 ĐỖ TUỆ LÂM Nữ 23/11/2011  THCS Thanh Hương Phòng 12 8.00 8.50 7.10 0.00 0.00 23.60
70 410045 TẠ THỊ NGỌC ANH Nữ 15/08/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 2 7.75 8.25 7.55 0.00 0.00 23.55
71 410270 NGUYỄN THỊ BẢO LÂM Nữ 12/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 12 8.00 8.25 7.30 0.00 0.00 23.55
72 410041 PHẠM HÀ ANH Nữ 15/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 2 7.75 8.00 7.70 0.00 0.00 23.45
73 410352 NGUYỄN BẢO NGỌC Nữ 01/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 15 7.50 7.75 8.20 0.00 0.00 23.45
74 410438 NGUYỄN CHIẾN THẮNG Nam 14/01/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 19 8.25 8.00 7.20 0.00 0.00 23.45
75 410437 VŨ PHƯƠNG THẢO Nữ 09/01/2011  THCS Thanh Hải Phòng 19 7.75 8.50 7.15 0.00 0.00 23.40
76 410049 TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH Nữ 26/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 3 7.25 8.25 7.85 0.00 0.00 23.35
77 410398 NGUYỄN LAN PHƯƠNG Nữ 19/02/2011  THCS Thanh Hải Phòng 17 8.50 8.25 6.60 0.00 0.00 23.35
78 410445 NGUYỄN MAI THUẬN Nữ 20/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 19 7.50 8.75 7.10 0.00 0.00 23.35
79 410042 PHẠM PHÚ ANH Nam 18/04/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 2 8.25 7.00 7.95 0.00 0.00 23.20
80 410124 TRẦN THẾ DUY Nam 21/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 6 8.75 6.25 8.20 0.00 0.00 23.20
81 410306 PHẠM VŨ KHÁNH LY Nữ 13/11/2011  THCS Thanh Hương Phòng 13 7.75 8.50 6.95 0.00 0.00 23.20
82 410034 NGUYỄN THỊ LAN ANH Nữ 22/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 2 7.00 8.50 7.60 0.00 0.00 23.10
83 410052 VŨ HÀ ANH Nữ 11/10/2011  THCS Thanh Hương Phòng 3 7.75 8.25 7.10 0.00 0.00 23.10
84 410054 VŨ HOÀNG MINH ANH Nữ 26/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 3 7.50 8.00 6.60 1.00 0.00 23.10
85 410094 ĐỖ VIỆT CƯỜNG Nam 23/01/2011  THCS Thanh Hương Phòng 4 8.00 7.00 8.10 0.00 0.00 23.10
86 410345 NGUYỄN PHƯƠNG NGA Nữ 30/06/2011  THCS Thanh Hương Phòng 15 7.75 8.25 7.10 0.00 0.00 23.10
87 410446 TRƯƠNG MINH THUẬN Nam 29/08/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 19 7.25 7.25 8.60 0.00 0.00 23.10
88 410473 ĐẶNG PHÁT TRIỂN Nam 30/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 20 8.50 8.25 6.35 0.00 0.00 23.10
89 410218 NGUYỄN VĂN HÙNG Nam 09/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 10 7.50 7.00 8.55 0.00 0.00 23.05
90 410378 NHỮ THỊ YẾN NHI Nữ 12/01/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 16 7.75 8.25 7.05 0.00 0.00 23.05
91 410382 TRỊNH THỊ YẾN NHI Nữ 15/03/2011  THCS Thanh Hải Phòng 16 8.00 7.50 7.55 0.00 0.00 23.05
92 410250 NGUYỄN BẢO KHOA Nam 31/08/2011  THCS Thanh Hương Phòng 11 8.00 8.25 6.75 0.00 0.00 23.00
93 410253 PHẠM BÁ KHÔI Nam 07/09/2011  THCS Thanh Hải Phòng 11 8.25 7.25 7.50 0.00 0.00 23.00
94 410311 BÙI THẾ MẠNH Nam 15/03/2011  THCS Thanh Hải Phòng 13 8.75 7.75 6.50 0.00 0.00 23.00
95 410318 NGUYỄN VŨ TUẤN MINH Nam 06/04/2011  THCS Thanh Hải Phòng 14 8.50 6.50 8.00 0.00 0.00 23.00
96 410413 ĐÀO NHẬT QUYÊN Nữ 11/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 18 7.50 8.75 6.75 0.00 0.00 23.00
97 410172 NGUYỄN KHÁNH HÀ Nữ 28/06/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 8 7.50 7.75 7.70 0.00 0.00 22.95
98 410274 DƯƠNG THỊ KHÁNH LINH Nữ 22/07/2011  THCS Thanh Hải Phòng 12 7.75 7.25 7.95 0.00 0.00 22.95
99 410344 NGUYỄN PHƯƠNG NGA Nữ 04/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 15 7.75 7.50 7.70 0.00 0.00 22.95
100 410122 TRẦN BÙI QUANG DUY Nam 03/08/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 6 7.00 7.25 8.65 0.00 0.00 22.90
101 410136 ĐINH QUỐC ĐẠT Nam 09/04/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 6 8.75 8.00 6.10 0.00 0.00 22.85
102 410394 ĐÀO THỊ BÍCH PHƯƠNG Nữ 26/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 17 8.00 8.25 6.60 0.00 0.00 22.85
103 410506 ĐINH QUỐC VIỆT Nam 29/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 22 8.50 8.25 6.10 0.00 0.00 22.85
104 410188 BÙI MINH HẰNG Nữ 25/11/2011  THCS Thanh Bình Phòng 8 7.75 8.00 7.05 0.00 0.00 22.80
105 410517 NGUYỄN TƯỜNG VY Nữ 10/03/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 22 8.25 7.75 6.80 0.00 0.00 22.80
106 410273 BÙI TRÍ LINH Nam 25/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 12 8.25 8.00 6.50 0.00 0.00 22.75
107 410133 ĐINH THỊ ANH ĐÀO Nữ 13/06/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 6 8.00 8.50 6.20 0.00 0.00 22.70
108 410501 DƯƠNG PHƯƠNG UYÊN Nữ 01/05/2011  THCS Thanh Hải Phòng 21 8.50 8.00 6.20 0.00 0.00 22.70
109 410085 LÊ NGỌC MINH CHÂU Nữ 21/08/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 4 6.50 8.00 8.15 0.00 0.00 22.65
110 410064 LÊ VĂN BÁCH Nam 15/01/2011  THCS Thanh Hương Phòng 3 7.25 8.25 7.10 0.00 0.00 22.60
111 410065 ĐÀO HOÀNG GIA BẢO Nam 15/05/2011  THCS Thanh Hương Phòng 3 7.75 8.50 6.35 0.00 0.00 22.60
112 410156 NHỮ XUÂN ĐOÀN Nam 09/02/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 7 8.25 7.75 6.60 0.00 0.00 22.60
113 410225 PHẠM ĐỨC HUY Nam 25/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 10 8.50 7.25 6.85 0.00 0.00 22.60
114 410240 ĐINH QUỐC KHÁNH Nam 22/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 10 8.50 8.00 6.10 0.00 0.00 22.60
115 410360 TRẦN LÊ KHẮC NGUYÊN Nam 25/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 15 8.50 6.75 7.30 0.00 0.00 22.55
116 410299 LÊ TRỌNG LỰC Nam 02/04/2011  THCS Thanh Hương Phòng 13 8.50 8.00 6.00 0.00 0.00 22.50
117 410412 PHẠM HỮU QUÝ Nam 07/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 18 8.25 8.00 6.25 0.00 0.00 22.50
118 410181 NGUYỄN HỮU HẢI Nam 27/11/2011  THCS Thanh Hương Phòng 8 7.50 8.00 6.95 0.00 0.00 22.45
119 410303 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY Nữ 01/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 13 8.00 6.50 7.95 0.00 0.00 22.45
120 410314 ĐINH THU MINH Nữ 11/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 14 8.00 8.00 6.45 0.00 0.00 22.45
121 410150 NHỮ MINH ĐĂNG Nam 14/03/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 7 8.50 8.00 5.85 0.00 0.00 22.35
122 410265 ĐÀO MAI LAN Nữ 02/11/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 12 8.25 8.25 5.85 0.00 0.00 22.35
123 410280 NGUYỄN DIỆU LINH Nữ 21/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 12 8.75 7.25 6.35 0.00 0.00 22.35
124 410288 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Nữ 06/03/2011  THCS Thanh Hải Phòng 12 8.00 7.75 6.60 0.00 0.00 22.35
125 410369 ĐINH THỊ YẾN NHI Nữ 12/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 16 8.00 7.75 6.60 0.00 0.00 22.35
126 410415 NGUYỄN THỊ QUỲNH Nữ 01/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 18 7.25 7.50 7.55 0.00 0.00 22.30
127 410410 LÊ NGUYỄN ANH QUỐC Nam 23/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 18 8.50 8.00 5.75 0.00 0.00 22.25
128 410498 NGUYỄN THỊ TUYẾT Nữ 03/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 21 7.50 7.75 7.00 0.00 0.00 22.25
129 410135 ĐÀO QUANG ĐẠT Nam 26/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 6 7.75 7.25 7.20 0.00 0.00 22.20
130 410144 PHẠM VĂN ĐẠT Nam 30/06/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 6 8.25 7.75 6.20 0.00 0.00 22.20
131 410171 LƯƠNG THỊ NGỌC HÀ Nữ 12/10/2011  Tiểu học và THCS Yên Trung Phòng 8 7.25 8.25 6.70 0.00 0.00 22.20
132 410184 LÊ HỒNG HẠNH Nữ 13/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 8 7.75 7.75 6.70 0.00 0.00 22.20
133 410308 NGUYỄN THANH MAI Nữ 25/11/2011  THCS Thanh Bình Phòng 13 7.50 8.25 6.45 0.00 0.00 22.20
134 410048 TRẦN PHƯƠNG ANH Nữ 19/08/2011  THCS Thanh Hương Phòng 2 8.00 8.25 5.85 0.00 0.00 22.10
135 410163 TRẦN MINH ĐỨC Nam 19/01/2011  THCS Thanh Hương Phòng 7 8.50 7.50 6.10 0.00 0.00 22.10
136 410243 NGUYỄN PHÚC DUY KHÁNH Nam 23/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 11 7.75 7.25 7.10 0.00 0.00 22.10
137 410180 NGUYỄN HỒNG HẢI Nam 30/12/2011  THCS Thanh Hương Phòng 8 8.00 7.25 6.80 0.00 0.00 22.05
138 410040 PHẠM DIỆP ANH Nữ 17/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 2 6.50 8.50 7.00 0.00 0.00 22.00
139 410127 NGUYỄN THUỲ DƯƠNG Nữ 03/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 6 7.25 7.00 7.75 0.00 0.00 22.00
140 410239 TRƯƠNG ĐÌNH KHẢI Nam 15/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 10 8.50 8.00 5.50 0.00 0.00 22.00
141 410246 TRẦN QUỐC KHÁNH Nam 02/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 11 8.00 7.75 6.25 0.00 0.00 22.00
142 410267 CHU THỊ MAI LÂM Nữ 21/06/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 12 8.00 8.00 6.00 0.00 0.00 22.00
143 410301 LÊ THỊ KHÁNH LY Nữ 10/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 13 8.00 8.50 5.50 0.00 0.00 22.00
144 410309 PHẠM THỊ XUÂN MAI Nữ 02/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 13 8.75 7.75 5.50 0.00 0.00 22.00
145 410396 LÊ HÀ PHƯƠNG Nữ 16/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 17 7.75 8.50 5.75 0.00 0.00 22.00
146 410402 NHỮ HÀ PHƯƠNG Nữ 18/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 17 7.50 9.00 5.50 0.00 0.00 22.00
147 410010 ĐÀO THỊ MAI ANH Nữ 15/01/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 1 7.25 8.00 6.70 0.00 0.00 21.95
148 410377 NHỮ BÙI BẢO NHI Nữ 25/06/2011  THCS Thanh Hải Phòng 16 8.00 8.00 5.95 0.00 0.00 21.95
149 410427 ĐINH CÔNG THÀNH Nam 04/08/2011  THCS Thanh Tân Phòng 18 7.50 7.75 6.70 0.00 0.00 21.95
150 410515 NGHIÊM THỊ KIỀU VY Nữ 30/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 22 8.25 8.50 5.20 0.00 0.00 21.95
151 410087 NGUYỄN HẢI CHI Nữ 08/06/2011  THCS Thanh Hải Phòng 4 7.50 7.25 7.10 0.00 0.00 21.85
152 410105 PHẠM THÙY DUNG Nữ 23/05/2011  THCS Thanh Hải Phòng 5 7.75 8.00 6.10 0.00 0.00 21.85
153 410128 NHỮ MINH DƯƠNG Nam 17/05/2011  THCS Thanh Hải Phòng 6 8.25 8.00 5.60 0.00 0.00 21.85
154 410238 NGUYỄN QUANG KHẢI Nam 14/08/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 10 8.50 7.75 5.60 0.00 0.00 21.85
155 410275 ĐINH KHÁNH LINH Nữ 23/01/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 12 7.00 8.50 6.35 0.00 0.00 21.85
156 410372 LÃO THỊ LAN NHI Nữ 20/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 16 7.50 7.25 7.10 0.00 0.00 21.85
157 410424 ĐINH THỊ THANH TÂM Nữ 13/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 18 7.75 7.50 6.60 0.00 0.00 21.85
158 410474 ĐINH VĂN TRỌNG Nam 29/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 20 7.75 7.75 6.35 0.00 0.00 21.85
159 410512 TRỊNH ĐỨC LONG VŨ Nam 23/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 22 8.50 6.25 7.10 0.00 0.00 21.85
160 410361 TRẦN THẢO NGUYÊN Nữ 28/02/2011  THCS Thanh Hải Phòng 16 7.75 6.75 7.30 0.00 0.00 21.80
161 410090 PHẠM THỊ THANH CHÚC Nữ 25/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 4 7.50 7.75 6.50 0.00 0.00 21.75
162 410375 NGUYỄN THỊ YẾN NHI Nữ 27/11/2011  THCS Thanh Hải Phòng 16 9.00 7.50 5.25 0.00 0.00 21.75
163 410007 PHẠM NGỌC BẢO AN Nữ 12/12/2011  THCS Thanh Hải Phòng 1 7.50 7.25 6.95 0.00 0.00 21.70
164 410182 NGUYỄN MINH HẢI Nam 11/02/2011  THCS Thanh Hương Phòng 8 7.25 8.25 6.20 0.00 0.00 21.70
165 410327 NGUYỄN THỊ DIỆU MY Nữ 10/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 14 8.00 7.25 6.45 0.00 0.00 21.70
166 410430 NGUYỄN THANH THẢO Nữ 09/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 18 6.75 8.00 6.95 0.00 0.00 21.70
167 030523 CÙ HUY HOÀNG Nam 08/12/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 28 8.75 6.50 6.40 0.00 0.00 21.65
168 410326 BÙI THỊ MY Nữ 12/06/2011  THCS Thanh Bình Phòng 14 6.00 8.50 7.15 0.00 0.00 21.65
169 410088 TRỊNH NGUYỄN QUỲNH CHI Nữ 23/08/2011  THCS Thanh Hương Phòng 4 7.00 8.00 6.60 0.00 0.00 21.60
170 410294 NGUYỄN HOÀNG LONG Nam 14/01/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 13 7.75 7.00 6.85 0.00 0.00 21.60
171 410310 TRẦN THANH MAI Nữ 05/09/2011  THCS Thanh Hương Phòng 13 7.75 8.25 5.60 0.00 0.00 21.60
172 410349 NGUYỄN PHẠM THÚY NGẦN Nữ 22/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 15 7.75 8.50 5.35 0.00 0.00 21.60
173 410403 PHẠM MINH PHƯƠNG Nam 30/10/2011  THCS Thanh Hương Phòng 17 7.25 8.50 5.85 0.00 0.00 21.60
174 410462 ĐINH QUỲNH TRANG Nữ 14/04/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 20 7.25 8.00 6.35 0.00 0.00 21.60
175 410008 PHẠM TÂM AN Nữ 28/06/2011  THCS Thanh Hải Phòng 1 7.25 7.75 6.55 0.00 0.00 21.55
176 410365 PHẠM HOÀNG NHẬT Nam 01/03/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 16 9.25 7.25 5.00 0.00 0.00 21.50
177 410387 PHẠM TUẤN PHONG Nam 07/04/2011  THCS Thanh Hương Phòng 17 7.25 8.25 6.00 0.00 0.00 21.50
178 410485 NGUYỄN NGỌC TÚ Nam 02/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 21 8.50 8.00 5.00 0.00 0.00 21.50
179 410031 NGUYỄN QUỲNH ANH Nữ 10/03/2011  THCS Thanh Bình Phòng 2 7.00 8.00 6.45 0.00 0.00 21.45
180 410289 PHẠM THỊ KHÁNH LINH Nữ 10/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 13 8.00 7.00 6.45 0.00 0.00 21.45
181 410432 NGUYỄN VŨ PHƯƠNG THẢO Nữ 23/02/2011  THCS Thanh Hương Phòng 18 7.25 8.25 5.95 0.00 0.00 21.45
182 410101 NHỮ NGỌC DIỆP Nữ 05/06/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 5 7.25 7.50 6.50 0.00 0.00 21.25
183 410154 TRẦN HẢI ĐĂNG Nam 16/06/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 7 7.75 7.25 6.25 0.00 0.00 21.25
184 410340 PHẠM BẢO NAM Nam 02/04/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 15 8.00 6.00 7.25 0.00 0.00 21.25
185 410371 HOÀNG YẾN NHI Nữ 04/03/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 16 7.50 6.75 7.00 0.00 0.00 21.25
186 410063 TRẦN NGỌC ÁNH Nữ 02/01/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 3 7.25 8.75 5.10 0.00 0.00 21.10
187 410167 ĐINH NGỌC TRƯỜNG GIANG Nam 02/06/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 7 7.75 7.25 6.10 0.00 0.00 21.10
188 410282 NGUYỄN NGỌC LINH Nữ 25/11/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 12 8.00 7.50 5.60 0.00 0.00 21.10
189 410290 TRẦN LÊ DIỆU LINH Nữ 23/06/2011  THCS Thanh Hương Phòng 13 7.00 8.00 6.10 0.00 0.00 21.10
190 410291 TRỊNH THUỲ LINH Nữ 16/04/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 13 6.50 8.25 5.35 1.00 0.00 21.10
191 410051 TRƯƠNG TUẤN ANH Nam 03/11/2011  THCS Thanh Hương Phòng 3 7.25 7.50 6.25 0.00 0.00 21.00
192 410086 NGUYỄN BẢO CHÂU Nam 02/10/2011  THCS Thanh Hương Phòng 4 8.00 7.50 5.50 0.00 0.00 21.00
193 410113 TRỊNH TRÍ DŨNG Nam 12/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 5 7.50 8.00 5.50 0.00 0.00 21.00
194 410228 TRẦN QUANG HUY Nam 04/08/2010  THCS Thanh Nghị Phòng 10 7.25 7.00 6.75 0.00 0.00 21.00
195 410261 LÊ TRUNG KIÊN Nam 16/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 11 8.00 7.75 5.25 0.00 0.00 21.00
196 410263 NHỮ VĂN KỲ Nam 02/06/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 11 6.00 8.25 6.75 0.00 0.00 21.00
197 410103 NGUYỄN HUYỀN DIỆU Nữ 03/03/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 5 7.25 8.00 5.70 0.00 0.00 20.95
198 410146 VŨ THÀNH ĐẠT Nam 28/02/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 7 7.25 7.50 6.20 0.00 0.00 20.95
199 410442 TRẦN ANH THƠ Nữ 12/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 19 7.25 6.50 7.20 0.00 0.00 20.95
200 030337 ĐINH THỊ KHÁNH BĂNG Nữ 15/11/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 17 6.25 7.50 7.10 0.00 0.00 20.85
201 410060 NGUYỄN NGỌC ÁNH Nữ 16/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 3 8.25 8.25 4.35 0.00 0.00 20.85
202 410098 NGUYỄN NGỌC DIỆP Nam 02/01/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 5 8.00 8.00 4.85 0.00 0.00 20.85
203 410292 ĐÀO THANH LOAN Nữ 08/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 13 8.00 8.00 4.85 0.00 0.00 20.85
204 410356 NGUYỄN THỊ THẢO NGỌC Nữ 26/08/2011  THCS Thanh Hương Phòng 15 7.50 7.75 5.60 0.00 0.00 20.85
205 410436 TRẦN THỊ THANH THẢO Nữ 08/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 19 8.00 7.25 5.60 0.00 0.00 20.85
206 410035 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Nữ 28/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 2 7.00 8.50 5.25 0.00 0.00 20.75
207 410248 ĐỖ ĐĂNG KHOA Nam 05/12/2011  THCS Thanh Hương Phòng 11 7.50 8.00 5.25 0.00 0.00 20.75
208 410254 PHẠM MINH KHÔI Nam 26/04/2011  THCS Thanh Hải Phòng 11 8.00 5.75 7.00 0.00 0.00 20.75
209 410364 NGUYỄN THIỆN NHÂN Nam 01/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 16 7.25 7.25 6.25 0.00 0.00 20.75
210 410425 TRẦN THỊ MINH TÂM Nữ 25/07/2011  THCS Thanh Hương Phòng 18 8.50 8.25 4.00 0.00 0.00 20.75
211 410495 ĐỖ THANH TÙNG Nam 14/06/2011  THCS Thanh Hải Phòng 21 7.00 7.25 6.50 0.00 0.00 20.75
212 410158 BÙI XUÂN ĐỨC Nam 10/07/2011  THCS Thanh Bình Phòng 7 7.50 7.50 5.70 0.00 0.00 20.70
213 410440 ĐINH ĐỨC THỊNH Nam 23/04/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 19 7.25 7.50 5.95 0.00 0.00 20.70
214 410039 NHỮ THẢO ANH Nữ 15/11/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 2 6.75 8.50 5.35 0.00 0.00 20.60
215 410058 LÊ NGỌC ÁNH Nữ 02/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 3 7.75 7.00 5.85 0.00 0.00 20.60
216 410217 NGUYỄN PHÚ HÙNG Nam 22/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 10 8.00 5.00 7.60 0.00 0.00 20.60
217 410252 TRẦN ANH KHOA Nam 31/08/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 11 7.00 6.50 7.10 0.00 0.00 20.60
218 410505 TRỊNH HÀ VI Nữ 19/11/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 22 8.00 6.50 6.10 0.00 0.00 20.60
219 410089 TRẦN ĐỨC CHÍNH Nam 12/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 4 8.25 7.75 4.50 0.00 0.00 20.50
220 410336 HOÀNG HUY NAM Nam 01/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 14 7.25 6.25 7.00 0.00 0.00 20.50
221 410503 NHỮ THỊ HỒNG VÂN Nữ 06/12/2011  THCS Thanh Hải Phòng 21 8.00 7.75 4.75 0.00 0.00 20.50
222 410220 ĐINH PHẠM QUỐC HUY Nam 10/01/2011  THCS Thanh Hải Phòng 10 7.50 7.50 5.45 0.00 0.00 20.45
223 410062 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Nữ 13/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 3 7.50 7.50 5.35 0.00 0.00 20.35
224 410091 ĐINH THÀNH CÔNG Nam 22/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 4 7.25 7.00 6.10 0.00 0.00 20.35
225 410168 ĐINH VĂN GIÁP Nam 26/06/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 7 7.75 7.75 4.85 0.00 0.00 20.35
226 410206 TRẦN MAI HOA Nữ 05/06/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 9 7.00 7.00 6.35 0.00 0.00 20.35
227 410247 TRỊNH MINH BẢO KHÁNH Nam 21/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 11 7.50 7.00 5.85 0.00 0.00 20.35
228 410331 VŨ THỊ TRÀ MY Nữ 01/05/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 14 7.25 7.00 6.10 0.00 0.00 20.35
229 410373 NGUYỄN PHƯƠNG NHI Nữ 04/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 16 6.00 7.50 6.85 0.00 0.00 20.35
230 410451 PHẠM THỊ THANH THỦY Nữ 09/01/2011  THCS Thanh Hải Phòng 19 7.75 6.75 5.85 0.00 0.00 20.35
231 410481 NGUYỄN QUANG TRƯỜNG Nam 25/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 21 8.00 6.25 6.10 0.00 0.00 20.35
232 410030 NGUYỄN PHẠM QUỲNH ANH Nữ 02/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 2 7.75 6.50 6.00 0.00 0.00 20.25
233 410255 TRẦN MINH KHÔI Nam 14/07/2011  THCS Thanh Hương Phòng 11 7.00 7.25 6.00 0.00 0.00 20.25
234 410366 TRỊNH TIẾN MINH NHẬT Nam 23/11/2011  THCS Thanh Hải Phòng 16 8.25 7.25 4.75 0.00 0.00 20.25
235 410324 VŨ NHẬT MINH Nam 08/06/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 14 6.75 7.25 6.20 0.00 0.00 20.20
236 410454 NGUYỄN ANH THƯ Nữ 03/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 19 6.25 7.50 6.45 0.00 0.00 20.20
237 410457 NGUYỄN KIỀU THỦY TIÊN Nữ 23/05/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 20 6.25 7.75 6.20 0.00 0.00 20.20
238 410099 NGUYỄN NGỌC DIỆP Nữ 17/11/2011  THCS Yên Thọ Phòng 5 7.50 7.00 5.60 0.00 0.00 20.10
239 410110 NGUYỄN TRÍ DŨNG Nam 28/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 5 5.50 7.25 7.35 0.00 0.00 20.10
240 410140 NGUYỄN THÀNH ĐẠT Nam 16/10/2011  THCS Đinh Công Tráng Phòng 6 7.25 7.00 5.85 0.00 0.00 20.10
241 410200 NGUYỄN ĐỨC HIẾU Nam 25/11/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 9 7.25 8.00 4.85 0.00 0.00 20.10
242 410272 BÙI KHÁNH LINH Nữ 28/06/2011  THCS Thanh Hải Phòng 12 7.50 7.00 5.50 0.00 0.00 20.00
243 410320 PHẠM BÌNH MINH Nam 16/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 14 7.75 7.25 5.00 0.00 0.00 20.00
244 410333 ĐÀO XUÂN HẢI NAM Nam 16/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 14 6.00 7.50 6.50 0.00 0.00 20.00
245 410022 NGUYỄN DUY ANH Nam 12/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 1 6.75 6.50 6.60 0.00 0.00 19.85
246 410057 ĐINH HOÀNG NGỌC ÁNH Nữ 23/01/2011  THCS Thanh Hải Phòng 3 7.75 5.75 6.35 0.00 0.00 19.85
247 410315 ĐỖ TIẾN MINH Nam 12/06/2011  THCS Thanh Hương Phòng 14 8.00 8.00 3.85 0.00 0.00 19.85
248 410317 NGUYỄN QUANG MINH Nam 20/08/2011  THCS Thanh Hương Phòng 14 7.50 7.25 5.10 0.00 0.00 19.85
249 410487 BÙI ANH TUẤN Nam 31/01/2011  THCS Thanh Hải Phòng 21 8.25 6.75 4.85 0.00 0.00 19.85
250 410068 ĐỖ ĐỨC BẢO Nam 05/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 3 7.25 7.50 5.00 0.00 0.00 19.75
251 410245 PHẠM DUY KHÁNH Nam 14/04/2011  THCS Thanh Hương Phòng 11 5.75 7.50 6.50 0.00 0.00 19.75
252 410404 PHẠM THỊ MAI PHƯƠNG Nữ 13/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 17 7.50 6.25 6.00 0.00 0.00 19.75
253 410418 KHUẤT BẢO SƠN Nam 07/10/2011  Tiểu Học và THCS Yên Nghĩa Phòng 18 6.50 6.50 5.75 1.00 0.00 19.75
254 410460 ĐINH QUỐC TOẢN Nam 15/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 20 8.00 7.25 4.50 0.00 0.00 19.75
255 410523 LÊ THỊ HỒNG YẾN Nữ 30/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 22 8.00 7.50 4.25 0.00 0.00 19.75
256 410459 NHỮ MINH TIỆP Nam 08/05/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 20 6.50 6.75 6.45 0.00 0.00 19.70
257 410043 PHẠM QUỐC ANH Nam 10/07/2011  THCS Thanh Hương Phòng 2 6.50 8.00 5.10 0.00 0.00 19.60
258 410095 PHẠM QUỐC CƯỜNG Nam 17/06/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 4 8.00 6.75 4.85 0.00 0.00 19.60
259 410429 LƯƠNG THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 09/01/2011  THCS Thanh Hương Phòng 18 6.00 8.00 5.60 0.00 0.00 19.60
260 410447 BÙI THỊ PHƯƠNG THÙY Nữ 12/07/2011  THCS Thanh Hải Phòng 19 8.50 6.75 4.35 0.00 0.00 19.60
261 410435 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 14/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 19 7.50 8.00 4.00 0.00 0.00 19.50
262 410483 BÙI THỊ CẨM TÚ Nữ 23/02/2011  THCS Thanh Bình Phòng 21 7.50 7.50 4.50 0.00 0.00 19.50
263 410027 NGUYỄN NGÔ MINH ANH Nữ 07/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 2 8.25 6.00 5.10 0.00 0.00 19.35
264 410075 PHẠM GIA BẢO Nam 29/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 4 7.00 6.25 6.10 0.00 0.00 19.35
265 410160 NGUYỄN VĂN ĐỨC Nam 14/03/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 7 8.25 7.00 4.10 0.00 0.00 19.35
266 410297 TRẦN GIA LỘC Nam 03/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 13 8.00 7.25 4.10 0.00 0.00 19.35
267 410422 NHIẾP TIẾN TÀI Nam 03/04/2011  THCS Thanh Hương Phòng 18 7.25 7.50 4.60 0.00 0.00 19.35
268 410015 ĐỖ DUY ANH Nam 03/03/2011  THCS Thanh Hải Phòng 1 7.75 6.75 4.75 0.00 0.00 19.25
269 410081 NHỮ TRƯƠNG AN BÌNH Nam 21/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 4 7.25 5.00 7.00 0.00 0.00 19.25
270 410268 ĐINH TRẦN LÂM Nam 18/04/2011  THCS Thanh Hương Phòng 12 6.50 6.50 6.25 0.00 0.00 19.25
271 410363 ĐỖ THIỆN NHÂN Nam 22/10/2011  THCS Thanh Hương Phòng 16 7.00 7.25 5.00 0.00 0.00 19.25
272 410388 VŨ MINH PHONG Nam 10/03/2011  THCS Thanh Hải Phòng 17 7.75 7.25 4.25 0.00 0.00 19.25
273 410176 TRẦN QUANG HÀ Nam 14/07/2011  THCS Thanh Hương Phòng 8 7.50 8.25 3.35 0.00 0.00 19.10
274 410223 NGUYỄN ĐỨC HUY Nam 17/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 10 7.00 8.50 3.60 0.00 0.00 19.10
275 410370 HOÀNG THỊ YẾN NHI Nữ 10/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 16 7.75 7.25 4.10 0.00 0.00 19.10
276 410001 ĐỖ NGỌC AN Nữ 19/10/2011  THCS Thanh Hương Phòng 1 5.25 8.25 5.50 0.00 0.00 19.00
277 410036 NGUYỄN TUẤN ANH Nam 24/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 2 6.75 6.75 5.50 0.00 0.00 19.00
278 410104 NGUYỄN THỊ THU DIỆU Nữ 11/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 5 7.75 7.00 4.25 0.00 0.00 19.00
279 410203 PHẠM MINH HIẾU Nam 07/08/2011  THCS Thanh Hải Phòng 9 8.00 7.50 3.50 0.00 0.00 19.00
280 410204 PHẠM TRUNG HIẾU Nam 09/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 9 8.50 7.25 3.25 0.00 0.00 19.00
281 410212 NGUYỄN THỊ THU HỒNG Nữ 23/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 9 8.50 7.75 2.75 0.00 0.00 19.00
282 410014 ĐINH THỊ VÂN ANH Nữ 16/06/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 1 5.50 8.25 5.10 0.00 0.00 18.85
283 410183 NGUYỄN NGỌC HẢI Nam 02/06/2011  THCS Thanh Hương Phòng 8 7.00 6.50 5.35 0.00 0.00 18.85
284 410226 PHẠM QUANG HUY Nam 30/11/2011  Tiểu học và THCS Yên Trung Phòng 10 6.25 6.75 5.85 0.00 0.00 18.85
285 410230 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN Nữ 13/06/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 10 4.25 7.75 6.85 0.00 0.00 18.85
286 410285 NGUYỄN THỊ BẢO LINH Nữ 15/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 12 5.75 8.25 4.85 0.00 0.00 18.85
287 410330 VŨ THỊ TRÀ MY Nữ 05/09/2011  THCS Thanh Hải Phòng 14 7.00 7.25 4.60 0.00 0.00 18.85
288 410464 ĐINH THỊ QUỲNH TRANG Nữ 30/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 20 7.75 6.75 4.35 0.00 0.00 18.85
289 410066 ĐINH THÁI BẢO Nam 12/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 3 7.00 7.00 4.75 0.00 0.00 18.75
290 410236 VŨ THẾ HƯNG Nam 25/02/2011  THCS Thanh Hải Phòng 10 8.50 5.50 4.75 0.00 0.00 18.75
291 410276 ĐINH THUỲ LINH Nữ 09/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 12 7.75 6.75 4.25 0.00 0.00 18.75
292 410304 NGUYỄN THÚY LY Nữ 28/02/2011  Tiểu học và THCS Yên Thành Phòng 13 6.75 7.50 4.50 0.00 0.00 18.75
293 410341 PHẠM ĐỨC NAM Nam 08/01/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 15 7.00 4.00 7.75 0.00 0.00 18.75
294 410405 TRỊNH THỊ MAI PHƯƠNG Nữ 29/07/2010  THCS Thanh Hương Phòng 17 7.00 8.00 3.75 0.00 0.00 18.75
295 410489 HOÀNG QUỐC TUẤN Nam 13/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 21 4.75 7.50 6.50 0.00 0.00 18.75
296 410147 ĐẶNG HẢI ĐĂNG Nam 23/01/2011  THCS Thanh Bình Phòng 7 7.00 7.25 4.35 0.00 0.00 18.60
297 410296 TRẦN NGUYỄN HOÀNG LONG Nam 26/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 13 7.75 5.50 5.35 0.00 0.00 18.60
298 410465 LẠI THỊ THÙY TRANG Nữ 15/10/2011  THCS Thanh Tân Phòng 20 6.50 8.00 4.10 0.00 0.00 18.60
299 410061 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Nữ 06/07/2011  THCS Thanh Hải Phòng 3 7.50 6.00 5.00 0.00 0.00 18.50
300 410080 NGUYỄN THUỲ BÍCH Nữ 31/01/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 4 6.75 8.00 3.75 0.00 0.00 18.50
301 410106 BÙI TRÍ DŨNG Nam 26/08/2011  THCS Thanh Hương Phòng 5 6.75 6.50 5.25 0.00 0.00 18.50
302 410166 ĐINH HOÀNG CHÂU GIANG Nữ 28/12/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 7 6.50 7.25 4.75 0.00 0.00 18.50
303 410229 ĐỖ DIỆU HUYỀN Nữ 26/02/2011  THCS Thanh Hương Phòng 10 7.00 7.75 3.75 0.00 0.00 18.50
304 410241 ĐINH TRẦN BẢO KHÁNH Nam 04/11/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 11 7.25 6.50 4.75 0.00 0.00 18.50
305 410187 TRẦN NGUYỄN THÚY HẠNH Nữ 29/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 8 6.75 6.00 5.60 0.00 0.00 18.35
306 410259 VŨ DUY KHƯƠNG Nam 10/03/2011  THCS Thanh Hương Phòng 11 4.75 7.25 6.35 0.00 0.00 18.35
307 410283 NGUYỄN NGỌC LINH Nữ 09/02/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 12 6.25 7.00 4.10 1.00 0.00 18.35
308 410287 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH Nữ 02/01/2011  THCS Thanh Hương Phòng 12 6.75 8.00 3.60 0.00 0.00 18.35
309 410499 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT Nữ 17/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 21 5.75 7.75 4.85 0.00 0.00 18.35
310 410074 PHẠM GIA BẢO Nam 13/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 4 7.75 6.00 4.50 0.00 0.00 18.25
311 410093 ĐINH HỒNG CƯƠNG Nam 24/05/2011  THCS Thanh Hải Phòng 4 5.75 6.00 6.50 0.00 0.00 18.25
312 410137 ĐINH TIẾN ĐẠT Nam 21/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 6 6.75 6.75 4.75 0.00 0.00 18.25
313 410191 BÙI GIA HÂN Nữ 06/11/2011  THCS Thanh Hải Phòng 8 8.25 5.50 4.50 0.00 0.00 18.25
314 410232 TRẦN THỊ THU HUYỀN Nữ 05/05/2011  THCS Thanh Hải Phòng 10 8.50 6.00 3.75 0.00 0.00 18.25
315 410235 PHẠM LÊ MINH HƯNG Nam 18/08/2011  THCS Thanh Hương Phòng 10 7.50 6.75 4.00 0.00 0.00 18.25
316 410281 NGUYỄN DIỆU LINH Nữ 31/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 12 5.50 7.00 5.75 0.00 0.00 18.25
317 410298 VŨ ANH LUẬN Nam 07/04/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 13 6.50 7.50 4.25 0.00 0.00 18.25
318 410385 NGUYỄN CAO PHONG Nam 03/05/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 17 8.50 6.50 3.25 0.00 0.00 18.25
319 410421 LÊ TIẾN TÀI Nam 27/07/2011  THCS Yên Thọ Phòng 18 7.00 6.50 4.75 0.00 0.00 18.25
320 410006 PHẠM KHÁNH AN Nam 22/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 1 6.25 7.00 4.95 0.00 0.00 18.20
321 410069 HOÀNG GIA BẢO Nam 08/11/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 3 6.25 6.25 5.60 0.00 0.00 18.10
322 410119 NGUYỄN ĐỨC DUY Nam 05/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 5 5.75 7.50 3.85 1.00 0.00 18.10
323 410121 THẠCH ANH DUY Nam 02/06/2011  THCS Thanh Bình Phòng 6 6.50 7.00 4.50 0.00 0.00 18.00
324 410132 NGUYỄN THỊ NGỌC ĐAN Nữ 06/06/2011  THCS Thanh Tân Phòng 6 7.00 7.75 3.25 0.00 0.00 18.00
325 410155 TRẦN NGUYỄN HẢI ĐĂNG Nam 05/08/2011  THCS Thanh Hải Phòng 7 8.00 5.75 4.25 0.00 0.00 18.00
326 410177 TRỊNH NGỌC HÀ Nữ 23/02/2011  THCS Thanh Hương Phòng 8 7.00 6.50 3.50 1.00 0.00 18.00
327 410249 LÊ TRẦN ANH KHOA Nam 26/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 11 6.50 6.50 5.00 0.00 0.00 18.00
328 410319 NHỮ ĐINH QUANG MINH Nam 15/11/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 14 6.75 6.00 5.25 0.00 0.00 18.00
329 410337 NGUYỄN BẢO NAM Nam 06/11/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 15 8.25 6.25 3.50 0.00 0.00 18.00
330 410368 CHU YẾN NHI Nữ 12/11/2011  THCS Thanh Hải Phòng 16 6.75 6.50 4.75 0.00 0.00 18.00
331 410411 NGUYỄN GIA QUY Nam 05/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 18 7.25 5.00 5.75 0.00 0.00 18.00
332 410428 NGUYỄN CHÍ THÀNH Nam 05/09/2010  Tiểu học và THCS Yên Thành Phòng 18 5.50 7.25 4.25 1.00 0.00 18.00
333 410486 ĐÀO VĂN TUÂN Nam 03/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 21 7.25 6.50 4.25 0.00 0.00 18.00
334 410522 VŨ NGỌC TƯỜNG VY Nữ 18/11/2011  THCS Thanh Bình Phòng 22 6.25 7.25 4.45 0.00 0.00 17.95
335 410026 NGUYỄN NGỌC ANH Nữ 01/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 2 4.75 8.25 4.85 0.00 0.00 17.85
336 410112 TRẦN VĂN DŨNG Nam 18/08/2011  THCS Thanh Bình Phòng 5 5.25 7.50 5.10 0.00 0.00 17.85
337 410202 NGUYỄN TRUNG HIẾU Nam 24/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 9 7.75 6.00 4.10 0.00 0.00 17.85
338 410293 VŨ THỊ HOÀNG LOAN Nữ 25/04/2011  THCS Thanh Hải Phòng 13 7.50 6.50 3.85 0.00 0.00 17.85
339 410524 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Nữ 13/04/2011  THCS Yên Thọ Phòng 22 6.75 6.75 4.35 0.00 0.00 17.85
340 410020 LƯƠNG THỊ NGỌC ANH Nữ 15/09/2010  THCS Thanh Hải Phòng 1 6.50 7.25 4.00 0.00 0.00 17.75
341 410071 NGUYỄN VĂN THÁI BẢO Nam 13/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 3 5.75 6.75 5.25 0.00 0.00 17.75
342 410123 TRẦN MINH DUY Nam 04/06/2010  THCS Thanh Liêm Phòng 6 7.00 6.25 4.50 0.00 0.00 17.75
343 410159 HUỲNH ĐỨC Nam 26/09/2011  THCS Thanh Hải Phòng 7 8.50 6.00 3.25 0.00 0.00 17.75
344 410510 ĐÀO DUY VŨ Nam 24/11/2011  THCS Thanh Hương Phòng 22 6.00 6.25 5.45 0.00 0.00 17.70
345 410307 TRẦN HẢI LY Nữ 23/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 13 5.25 8.50 3.85 0.00 0.00 17.60
346 410351 ĐINH BẢO NGỌC Nữ 24/04/2011  THCS Thanh Hải Phòng 15 6.25 6.75 4.60 0.00 0.00 17.60
347 410011 ĐÀO XUÂN TUẤN ANH Nam 20/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 1 6.75 6.00 4.75 0.00 0.00 17.50
348 410032 NGUYỄN QUỲNH ANH Nữ 09/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 2 5.50 7.00 5.00 0.00 0.00 17.50
349 410072 NHỮ GIA BẢO Nam 06/08/2011  THCS Thanh Hải Phòng 3 7.75 5.75 4.00 0.00 0.00 17.50
350 410109 NGUYỄN TẤN DŨNG Nam 21/02/2011  THCS Lê Hồng Phong Phòng 5 5.75 6.00 5.75 0.00 0.00 17.50
351 410213 PHAN THỊ ÁNH HỒNG Nữ 09/06/2011  THCS Thanh Tân Phòng 9 4.75 8.50 4.25 0.00 0.00 17.50
352 410480 HOÀNG MẠNH TRƯỜNG Nam 25/12/2011  THCS Thanh Bình Phòng 20 8.00 6.75 2.75 0.00 0.00 17.50
353 410198 ĐINH VĂN HIẾU Nam 25/02/2010  THCS Thanh Nghị Phòng 9 7.25 6.75 3.35 0.00 0.00 17.35
354 410092 NGUYỄN THỊ THU CÚC Nữ 25/05/2011  THCS Thanh Hải Phòng 4 6.00 6.25 5.00 0.00 0.00 17.25
355 410131 HOÀNG TÂM ĐAN Nữ 23/08/2011  Tiểu học và THCS Yên Thành Phòng 6 6.00 7.25 4.00 0.00 0.00 17.25
356 410197 BÙI ĐỨC HIẾU Nam 26/02/2011  THCS Thanh Hương Phòng 9 5.75 6.00 5.50 0.00 0.00 17.25
357 410279 LÊ THỊ THUỲ LINH Nữ 24/04/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 12 7.75 4.00 5.50 0.00 0.00 17.25
358 410409 NGUYỄN HỒNG QUÂN Nam 09/09/2011  THCS Yên Thọ Phòng 18 5.25 5.75 6.25 0.00 0.00 17.25
359 410514 ĐINH NGỌC VY Nữ 13/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 22 7.25 7.00 3.00 0.00 0.00 17.25
360 410328 NGUYỄN THỊ TRÀ MY Nữ 31/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 14 6.25 5.25 5.70 0.00 0.00 17.20
361 410313 ĐINH BẢO MINH Nam 16/12/2011  Tiểu học và THCS Yên Trung Phòng 14 5.25 6.25 5.60 0.00 0.00 17.10
362 410325 BÙI HÀ TRÀ MY Nữ 05/12/2011  THCS Thanh Bình Phòng 14 4.50 8.00 4.55 0.00 0.00 17.05
363 410392 ĐINH ĐỨC PHƯỚC Nam 31/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 17 6.50 6.50 4.00 0.00 0.00 17.00
364 410466 LƯƠNG HUYỀN TRANG Nữ 20/01/2011  THCS Thanh Hải Phòng 20 5.50 7.25 4.25 0.00 0.00 17.00
365 410469 PHẠM THỊ HÀ TRANG Nữ 18/05/2011  THCS Thanh Hải Phòng 20 6.25 6.50 4.25 0.00 0.00 17.00
366 410193 TRỊNH NGỌC HÂN Nữ 03/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 9 3.75 7.00 6.20 0.00 0.00 16.95
367 410502 PHẠM THỊ THU UYÊN Nữ 02/01/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 21 6.75 5.25 4.95 0.00 0.00 16.95
368 410284 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Nữ 18/12/2011  THCS Yên Thọ Phòng 12 5.00 6.50 5.35 0.00 0.00 16.85
369 410346 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA Nữ 13/12/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 15 3.75 7.75 5.35 0.00 0.00 16.85
370 410448 NGUYỄN THU THÙY Nữ 20/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 19 6.75 7.00 3.10 0.00 0.00 16.85
371 410108 NGUYỄN QUANG DŨNG Nam 07/02/2011  Tiểu học và THCS Yên Thành Phòng 5 5.00 7.50 4.25 0.00 0.00 16.75
372 410222 LƯƠNG GIA HUY Nam 15/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 10 5.50 5.00 6.25 0.00 0.00 16.75
373 410379 PHẠM YẾN NHI Nữ 03/12/2011  THCS Thanh Hải Phòng 16 6.50 7.50 2.75 0.00 0.00 16.75
374 410384 PHẠM GIA PHÁT Nam 04/01/2011  Tiểu học và THCS Yên Thành Phòng 16 7.75 5.50 3.50 0.00 0.00 16.75
375 410461 NGUYỄN QUANG TRÀ Nam 28/02/2011  THCS Thanh Bình Phòng 20 6.25 7.25 3.25 0.00 0.00 16.75
376 410508 PHẠM BÁ VIỆT Nam 22/06/2011  THCS Thanh Hải Phòng 22 6.00 6.50 4.25 0.00 0.00 16.75
377 410519 NHỮ THỊ PHƯƠNG VY Nữ 11/01/2011  THCS Thanh Hải Phòng 22 7.50 5.25 4.00 0.00 0.00 16.75
378 410278 LÊ DIỆU LINH Nữ 08/10/2011  THCS Yên Thọ Phòng 12 5.25 6.75 4.60 0.00 0.00 16.60
379 410397 NGÔ THỊ MINH PHƯƠNG Nữ 01/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 17 3.50 7.50 5.60 0.00 0.00 16.60
380 410467 NGUYỄN THU TRANG Nữ 13/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 20 5.25 6.50 4.85 0.00 0.00 16.60
381 410173 NGUYỄN THU HÀ Nữ 02/01/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 8 6.25 6.25 4.00 0.00 0.00 16.50
382 410234 NGUYỄN TUẤN HƯNG Nam 10/09/2011  THCS Yên Thọ Phòng 10 6.75 6.75 3.00 0.00 0.00 16.50
383 410305 PHẠM KHÁNH LY Nữ 20/04/2011  THCS Thanh Hải Phòng 13 5.00 6.50 5.00 0.00 0.00 16.50
384 410395 ĐỖ THANH PHƯƠNG Nữ 08/06/2011  THCS Thanh Hải Phòng 17 4.50 7.00 5.00 0.00 0.00 16.50
385 410423 ĐINH HỮU CHÍNH TÂM Nam 25/03/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 18 5.50 5.50 5.50 0.00 0.00 16.50
386 410426 NGUYỄN QUỐC THÁI Nam 15/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 18 6.00 6.75 3.75 0.00 0.00 16.50
387 410138 LÊ THÀNH ĐẠT Nam 19/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 6 6.00 7.00 3.35 0.00 0.00 16.35
388 410139 NGUYỄN QUANG ĐẠT Nam 22/08/2011  THCS Yên Thọ Phòng 6 5.25 6.00 5.10 0.00 0.00 16.35
389 410017 HOÀNG NGỌC ANH Nữ 23/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 1 5.00 8.00 3.30 0.00 0.00 16.30
390 410023 NGUYỄN DUY ANH Nam 05/02/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 1 4.25 7.00 5.00 0.00 0.00 16.25
391 410111 TRẦN TẤN DŨNG Nam 02/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 5 5.00 6.00 5.25 0.00 0.00 16.25
392 410186 NGUYỄN THỊ MINH HẠNH Nữ 27/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 8 5.25 6.00 5.00 0.00 0.00 16.25
393 410300 TRẦN VĂN LƯƠNG Nam 01/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 13 6.75 6.00 3.50 0.00 0.00 16.25
394 410476 NGUYỄN VĂN ĐỨC TRỌNG Nam 23/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 20 4.75 6.75 4.60 0.00 0.00 16.10
395 410018 HOÀNG THẢO KIM ANH Nữ 19/05/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 1 2.75 7.75 5.50 0.00 0.00 16.00
396 410251 NGUYỄN ĐĂNG KHOA Nam 10/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 11 5.25 5.75 5.00 0.00 0.00 16.00
397 410257 ĐỖ BÙI NGỌC KHUÊ Nữ 11/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 11 4.25 6.50 4.25 1.00 0.00 16.00
398 410316 HOÀNG TRỌNG MINH Nam 29/06/2011  THCS Yên Thọ Phòng 14 6.00 6.25 3.75 0.00 0.00 16.00
399 410472 TRƯƠNG THỊ THU TRANG Nữ 28/08/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 20 5.25 7.50 3.25 0.00 0.00 16.00
400 410507 NGUYỄN ĐỨC BẢO VIỆT Nam 02/02/2011  THCS Thanh Hải Phòng 22 5.00 7.00 4.00 0.00 0.00 16.00
401 410374 NGUYỄN THỊ YẾN NHI Nữ 03/09/2011  THCS Thanh Hải Phòng 16 6.25 4.50 5.00 0.00 0.00 15.75
402 410488 ĐỖ ANH TUẤN Nam 24/09/2011  Tiểu học và THCS Yên Thành Phòng 21 5.75 6.50 3.50 0.00 0.00 15.75
403 410067 ĐINH THIÊN BẢO Nam 28/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 3 5.00 6.25 3.25 1.00 0.00 15.50
404 410100 NHỮ CAO NGỌC DIỆP Nữ 22/12/2010  THCS Thanh Hải Phòng 5 5.25 6.00 4.25 0.00 0.00 15.50
405 410233 VŨ NGUYỄN NGỌC HUYỀN Nữ 08/12/2011  THCS Thanh Bình Phòng 10 4.25 7.00 4.25 0.00 0.00 15.50
406 410013 ĐẶNG THỊ NGỌC ANH Nữ 10/02/2011  THCS Thanh Hải Phòng 1 6.25 5.50 3.60 0.00 0.00 15.35
407 410189 ĐỖ THỊ KIM HẰNG Nữ 31/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 8 5.25 6.25 3.85 0.00 0.00 15.35
408 410357 PHẠM KHÁNH NGỌC Nữ 22/01/2011  THCS Thanh Bình Phòng 15 4.50 7.50 3.35 0.00 0.00 15.35
409 410077 VŨ ĐẶNG GIA BẢO Nam 14/08/2011  THCS Thanh Hương Phòng 4 3.25 6.00 6.00 0.00 0.00 15.25
410 410196 NGUYỄN MẠNH HIỆP Nam 20/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 9 5.25 5.00 5.00 0.00 0.00 15.25
411 410199 LÊ TRUNG HIẾU Nam 27/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 9 5.25 6.75 3.25 0.00 0.00 15.25
412 410401 NGUYỄN THỊ NGỌC PHƯƠNG Nữ 20/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 17 3.25 7.00 5.00 0.00 0.00 15.25
413 410504 ĐINH KHÁNH VI Nữ 30/10/2010  THCS Thanh Hải Phòng 21 5.50 4.75 4.85 0.00 0.00 15.10
414 410019 HOÀNG THẾ ANH Nam 30/03/2010  THCS Thanh Liêm Phòng 1 2.25 7.00 5.75 0.00 0.00 15.00
415 410033 NGUYỄN THỊ LAN ANH Nữ 30/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 2 3.00 7.00 5.00 0.00 0.00 15.00
416 410102 PHẠM THỊ NGỌC DIỆP Nữ 13/08/2011  THCS Thanh Hải Phòng 5 4.50 6.00 4.50 0.00 0.00 15.00
417 410210 NGUYỄN HUY HOÀNG Nam 01/06/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 9 5.75 7.25 2.00 0.00 0.00 15.00
418 410516 NGUYỄN PHƯƠNG VY Nữ 01/11/2011  THCS Thanh Hương Phòng 22 5.00 7.50 2.50 0.00 0.00 15.00
419 410190 NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG Nữ 26/02/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 8 4.50 6.00 4.35 0.00 0.00 14.85
420 410343 HOÀNG THỊ NẾT Nữ 17/02/2011  THCS Yên Thọ Phòng 15 4.75 5.50 4.60 0.00 0.00 14.85
421 410471 PHAN THÙY TRANG Nữ 09/05/2011  Tiểu học và THCS Yên Thành Phòng 20 3.25 8.25 3.35 0.00 0.00 14.85
422 410002 HOÀNG BẢO AN Nam 26/11/2011  THCS Yên Thọ Phòng 1 7.00 4.75 3.00 0.00 0.00 14.75
423 410117 LÊ KHANG DUY Nam 07/04/2011  THCS Yên Thọ Phòng 5 6.25 3.75 4.75 0.00 0.00 14.75
424 410157 HOÀNG TRỌNG ĐÔN Nam 30/10/2011  THCS Yên Thọ Phòng 7 6.75 5.25 2.75 0.00 0.00 14.75
425 410323 TRƯƠNG KHANG MINH Nam 27/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 14 5.50 5.50 3.75 0.00 0.00 14.75
426 410362 PHẠM THỊ THANH NHÀN Nữ 24/04/2011  THCS Thanh Hải Phòng 16 4.25 6.50 4.00 0.00 0.00 14.75
427 410038 NHỮ HOÀNG HẢI ANH Nam 28/11/2009  THCS Thanh Hải Phòng 2 6.00 4.25 4.35 0.00 0.00 14.60
428 410277 HOÀNG TUYẾT LINH Nữ 07/07/2011  THCS Yên Thọ Phòng 12 5.00 5.75 3.85 0.00 0.00 14.60
429 410107 ĐỖ XUÂN DŨNG Nam 17/03/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 5 6.00 6.00 2.50 0.00 0.00 14.50
430 410129 TRỊNH THÙY DƯƠNG Nữ 02/10/2011  THCS Trần Quốc Toản Phòng 6 3.50 5.00 6.00 0.00 0.00 14.50
431 410142 NGUYỄN TÚ ĐẠT Nam 17/12/2011  THCS Yên Thọ Phòng 6 6.00 5.50 3.00 0.00 0.00 14.50
432 410169 DƯƠNG MỸ HÀ Nữ 01/01/2011  THCS Thanh Hương Phòng 8 4.25 7.75 2.50 0.00 0.00 14.50
433 410192 TRỊNH NGỌC HÂN Nữ 22/01/2011  THCS Thanh Hải Phòng 8 5.50 6.00 3.00 0.00 0.00 14.50
434 410211 TRƯƠNG ĐÌNH HỌC Nam 24/06/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 9 6.00 6.50 2.00 0.00 0.00 14.50
435 410393 BÙI KHÁNH PHƯƠNG Nam 05/01/2011  THCS Thanh Bình Phòng 17 3.25 5.75 5.50 0.00 0.00 14.50
436 410493 TRẦN MINH TUẤN Nam 28/12/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 21 4.25 4.00 6.25 0.00 0.00 14.50
437 410358 TRẦN BẢO NGỌC Nữ 04/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 15 3.50 6.50 4.45 0.00 0.00 14.45
438 410509 BÙI ANH VŨ Nam 11/05/2011  THCS Thanh Bình Phòng 22 6.25 4.50 3.60 0.00 0.00 14.35
439 410386 NGUYỄN HẢI PHONG Nam 09/11/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 17 5.50 6.75 2.00 0.00 0.00 14.25
440 410148 NGUYỄN HẢI ĐĂNG Nam 27/09/2011  THCS Trần Quốc Toản Phòng 7 2.50 5.25 6.35 0.00 0.00 14.10
441 410009 ĐÀM VIỆT ANH Nam 20/12/2010  THCS Xuất Hóa Phòng 1 4.00 4.50 4.50 1.00 0.00 14.00
442 410024 NGUYỄN HÀ ANH Nữ 14/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 1 3.00 5.50 5.50 0.00 0.00 14.00
443 410120 NGUYỄN KHÁNH DUY Nam 30/09/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 5 5.25 6.25 2.50 0.00 0.00 14.00
444 410126 ĐINH ĐÔNG DƯƠNG Nam 18/05/2011  THCS Thanh Tân Phòng 6 4.00 7.50 2.50 0.00 0.00 14.00
445 410215 LÊ MẠNH HÙNG Nam 09/07/2011  THCS Yên Thọ Phòng 9 5.25 5.75 3.00 0.00 0.00 14.00
446 410380 TRẦN THỊ TUYẾT NHI Nữ 13/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 16 3.25 6.50 4.25 0.00 0.00 14.00
447 410406 LÊ TRẦN NHẬT QUANG Nam 23/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 17 3.75 6.75 3.50 0.00 0.00 14.00
448 410408 HOÀNG MINH QUÂN Nam 22/10/2011  THCS Thanh Bình Phòng 17 3.50 7.25 2.25 1.00 0.00 14.00
449 410439 TRƯƠNG NGỌC THIỆN Nam 24/07/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 19 5.50 4.00 4.50 0.00 0.00 14.00
450 410003 HOÀNG ĐẠI AN Nam 22/07/2011  THCS Thanh Hương Phòng 1 3.50 6.50 3.75 0.00 0.00 13.75
451 410079 TRỊNH XUÂN BẮC Nam 11/10/2011  THCS Thanh Hương Phòng 4 2.75 7.25 3.75 0.00 0.00 13.75
452 410096 ĐINH NGỌC DIỄM Nữ 09/10/2010  THCS Thanh Hải Phòng 4 5.75 5.50 2.50 0.00 0.00 13.75
453 410214 HOÀNG TIẾN HÙNG Nam 12/04/2011  THCS Thanh Bình Phòng 9 2.75 6.25 4.75 0.00 0.00 13.75
454 410266 ĐỖ THỊ LÀNH Nữ 23/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 12 6.25 5.00 2.50 0.00 0.00 13.75
455 410271 HOÀNG THỊ LIỄU Nữ 03/11/2011  THCS Yên Thọ Phòng 12 5.00 4.50 4.25 0.00 0.00 13.75
456 410450 NGUYỄN THANH THỦY Nam 09/10/2011  THCS Yên Thọ Phòng 19 3.25 5.75 4.70 0.00 0.00 13.70
457 410161 NGUYỄN VĂN ĐỨC Nam 19/09/2011  THCS Yên Thọ Phòng 7 6.75 3.00 3.85 0.00 0.00 13.60
458 410209 BÙI NGỌC KIM HOÀNG Nam 26/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 9 4.25 3.75 5.60 0.00 0.00 13.60
459 410224 NHỮ VĂN HUY Nam 27/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 10 3.75 7.00 2.85 0.00 0.00 13.60
460 410453 BÙI ANH THƯ Nữ 08/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 19 3.25 6.25 4.10 0.00 0.00 13.60
461 410339 NGUYỄN VĂN THÀNH NAM Nam 03/04/2011  THCS Thanh Hải Phòng 15 4.00 6.25 3.25 0.00 0.00 13.50
462 410347 NGUYỄN THỊ THANH NGÂN Nữ 07/12/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 15 3.75 4.75 5.00 0.00 0.00 13.50
463 410350 ĐỖ TUẤN NGHĨA Nam 04/09/2011  THCS Thanh Hương Phòng 15 3.00 4.75 5.75 0.00 0.00 13.50
464 410407 ĐỖ HỒNG QUÂN Nam 31/08/2011  THCS Thanh Hương Phòng 17 4.00 6.50 3.00 0.00 0.00 13.50
465 410162 PHẠM MINH ĐỨC Nam 01/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 7 5.50 4.75 3.00 0.00 0.00 13.25
466 410242 ĐINH XUÂN KHÁNH Nam 09/09/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 11 3.00 5.00 5.25 0.00 0.00 13.25
467 410295 NGUYỄN VĂN LONG Nam 25/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 13 6.25 4.00 3.00 0.00 0.00 13.25
468 410458 ĐINH VIỆT TIẾN Nam 03/02/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 20 3.75 5.50 4.00 0.00 0.00 13.25
469 410082 NGUYỄN THỊ NGỌC CHÂM Nữ 03/03/2011  THCS Thanh Bình Phòng 4 5.00 4.50 3.60 0.00 0.00 13.10
470 410376 NGUYỄN YẾN NHI Nữ 19/09/2011  THCS Thanh Hương Phòng 16 4.25 5.50 3.25 0.00 0.00 13.00
471 410456 NGUYỄN BẢO THY Nữ 30/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 19 3.00 6.25 3.60 0.00 0.00 12.85
472 410484 ĐỖ ANH TÚ Nam 31/10/2011  THCS Thanh Hương Phòng 21 3.50 6.25 3.10 0.00 0.00 12.85
473 410260 HOÀNG TRUNG KIÊN Nam 05/11/2011  THCS Thanh Hương Phòng 11 5.25 2.25 5.25 0.00 0.00 12.75
474 410497 NGUYỄN THANH TÙNG Nam 18/01/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 21 2.50 4.75 5.50 0.00 0.00 12.75
475 410525 TRẦN THỊ HẢI YẾN Nữ 08/10/2011  THCS Thanh Bình Phòng 22 3.00 6.25 3.50 0.00 0.00 12.75
476 410205 NGUYỄN THỊ THANH HOA Nữ 08/08/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 9 4.00 6.00 2.60 0.00 0.00 12.60
477 410322 TRẦN NHẬT MINH Nam 22/08/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 14 3.25 4.75 4.60 0.00 0.00 12.60
478 410179 LÊ NGUYỄN HOÀNG HẢI Nam 12/08/2011  Tiểu học và THCS Yên Thành Phòng 8 3.25 5.75 3.50 0.00 0.00 12.50
479 410258 NGUYỄN THÙY KHƯƠNG Nữ 01/01/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 11 2.00 6.50 4.00 0.00 0.00 12.50
480 410441 TRƯƠNG HOÀNG THỊNH Nam 06/02/2011  THCS Thanh Hải Phòng 19 3.50 4.00 5.00 0.00 0.00 12.50
481 410332 VŨ THỊ TRÀ MY Nữ 25/05/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 14 2.75 6.00 3.60 0.00 0.00 12.35
482 410029 NGUYỄN NHẬT LINH ANH Nữ 22/11/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 2 2.25 6.00 4.00 0.00 0.00 12.25
483 410143 PHẠM TIẾN ĐẠT Nam 06/12/2011  THCS Thanh Hương Phòng 6 2.75 4.00 5.50 0.00 0.00 12.25
484 410145 PHẠM VĂN ĐẠT Nam 16/12/2010  THCS Thanh Liêm Phòng 7 5.25 5.75 1.25 0.00 0.00 12.25
485 410381 TRỊNH THỊ YẾN NHI Nữ 15/02/2011  THCS Thanh Hải Phòng 16 4.00 5.25 3.00 0.00 0.00 12.25
486 410383 ĐỖ THỊ HỒNG NHUNG Nữ 26/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 16 4.00 4.25 4.00 0.00 0.00 12.25
487 410417 PHẠM ĐỨC QUỲNH Nam 17/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 18 2.50 4.50 5.25 0.00 0.00 12.25
488 410482 NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG Nam 23/05/2010  THCS Thanh Liêm Phòng 21 3.75 4.50 4.00 0.00 0.00 12.25
489 410037 NHỮ HẢI ANH Nam 11/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 2 2.75 5.75 3.50 0.00 0.00 12.00
490 410073 PHẠM GIA BẢO Nam 19/06/2011  THCS Thanh Hải Phòng 4 5.75 2.00 4.25 0.00 0.00 12.00
491 410083 ĐINH MINH CHÂU Nam 08/07/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 4 3.00 2.00 7.00 0.00 0.00 12.00
492 410116 HOÀNG BẢO DUY Nam 21/10/2011  THCS Thanh Hải Phòng 5 2.25 3.25 6.50 0.00 0.00 12.00
493 410237 NGUYỄN CÔNG KHẢI Nam 04/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 10 5.00 3.50 3.50 0.00 0.00 12.00
494 410475 NGUYỄN ĐỨC TRỌNG Nam 12/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 20 3.00 5.50 3.50 0.00 0.00 12.00
495 410302 NGUYỄN PHẠM PHƯƠNG LY Nữ 01/04/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 13 2.50 6.50 2.75 0.00 0.00 11.75
496 410449 NGUYỄN LÊ THU THỦY Nữ 06/09/2011  THCS Thanh Hương Phòng 19 4.50 5.25 1.85 0.00 0.00 11.60
497 410444 ĐINH VĂN THUẬN Nam 09/06/2011  THCS Thanh Hải Phòng 19 2.50 3.75 5.10 0.00 0.00 11.35
498 410201 NGUYỄN MINH HIẾU Nam 03/09/2011  THCS Yên Thọ Phòng 9 3.75 3.25 4.00 0.00 0.00 11.00
499 410244 NGUYỄN QUỐC KHÁNH Nam 25/08/2011  THCS Yên Thọ Phòng 11 1.00 4.75 5.25 0.00 0.00 11.00
500 410321 PHẠM NGỌC MINH Nam 11/03/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 14 2.75 4.50 3.75 0.00 0.00 11.00
501 410359 TRẦN THỊ BÍCH NGỌC Nữ 06/12/2011  THCS Thanh Bình Phòng 15 1.50 6.00 3.50 0.00 0.00 11.00
502 410518 NHIẾP TƯỜNG VY Nữ 22/01/2011  THCS Thanh Hương Phòng 22 3.25 5.75 1.85 0.00 0.00 10.85
503 410256 TRỊNH ĐĂNG KHÔI Nam 02/05/2011  THCS Thanh Hương Phòng 11 3.00 1.75 5.75 0.00 0.00 10.50
504 410286 NGUYỄN THỊ MAI LINH Nữ 18/01/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 12 3.00 4.25 3.25 0.00 0.00 10.50
505 410492 PHẠM XUÂN TUẤN Nam 27/09/2010  THCS Thanh Liêm Phòng 21 2.50 2.50 5.50 0.00 0.00 10.50
506 410208 LÊ THỊ THU HOÀI Nữ 03/03/2010  THCS Thanh Liêm Phòng 9 2.75 5.00 2.50 0.00 0.00 10.25
507 410149 NGUYỄN HẢI ĐĂNG Nam 22/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 7 2.50 3.50 4.00 0.00 0.00 10.00
508 410012 ĐẶNG DUY ANH Nam 27/09/2011  THCS Thanh Thuỷ Phòng 1 2.25 5.00 2.50 0.00 0.00 9.75
509 410367 TRỊNH XUÂN NHẬT Nam 17/08/2011  THCS Thanh Hải Phòng 16 2.75 3.25 3.75 0.00 0.00 9.75
510 410419 NGUYỄN ĐỨC SƠN Nam 05/11/2011  THCS Yên Thọ Phòng 18 1.25 5.50 2.85 0.00 0.00 9.60
511 410025 NGUYỄN HOÀNG ANH Nam 06/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 2 2.00 3.75 3.75 0.00 0.00 9.50
512 410114 VŨ TIẾN DŨNG Nam 20/11/2011  THCS Yên Thọ Phòng 5 1.75 5.25 2.50 0.00 0.00 9.50
513 410338 NGUYỄN HUY NAM Nam 08/09/2011  THCS Yên Thọ Phòng 15 2.00 4.25 3.25 0.00 0.00 9.50
514 410046 TRẦN NGỌC ANH Nữ 02/06/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 2 1.25 5.25 2.75 0.00 0.00 9.25
515 410097 ĐINH THỊ NGỌC DIỄM Nữ 14/09/2011  THCS Thanh Hải Phòng 5 2.25 5.00 2.00 0.00 0.00 9.25
516 410178 ĐINH TRƯỜNG HẢI Nam 14/02/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 8 0.75 6.00 2.50 0.00 0.00 9.25
517 410420 TRƯƠNG VĂN SƠN Nam 19/06/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 18 0.50 5.00 3.75 0.00 0.00 9.25
518 410468 PHẠM THỊ TRANG Nữ 10/12/2011  THCS Thanh Hương Phòng 20 2.00 4.25 2.85 0.00 0.00 9.10
519 410494 BÙI VĂN TÙNG Nam 29/04/2011  THCS Thanh Hải Phòng 21 2.75 3.50 2.75 0.00 0.00 9.00
520 410216 NGUYỄN HUY HÙNG Nam 17/07/2011  THCS Yên Thọ Phòng 9 3.00 3.75 2.00 0.00 0.00 8.75
521 410354 NGUYỄN MINH NGỌC Nam 30/01/2011  THCS Yên Thọ Phòng 15 2.75 3.25 2.75 0.00 0.00 8.75
522 410391 TRẦN BẢO PHÚC Nam 21/04/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 17 3.50 1.75 3.50 0.00 0.00 8.75
523 410390 PHẠM QUANG PHÚC Nam 21/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 17 1.00 3.75 3.50 0.00 0.00 8.25
524 410170 ĐỖ THU HÀ Nữ 30/05/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 8 1.50 3.25 3.10 0.00 0.00 7.85
525 410164 TRƯƠNG ĐÌNH ĐỨC Nam 16/10/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 7 2.75 1.25 3.50 0.00 0.00 7.50
526 410389 PHẠM ĐỨC PHÚ Nam 07/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 17 1.50 2.25 3.75 0.00 0.00 7.50
527 410470 PHẠM THỊ HUYỀN TRANG Nữ 22/11/2011  THCS Thanh Hải Phòng 20 1.50 4.50 1.25 0.00 0.00 7.25
528 410477 PHẠM PHÚ TRỌNG Nam 12/12/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 20 1.75 1.00 4.25 0.00 0.00 7.00
529 410479 ĐỖ XUÂN TRƯỜNG Nam 28/10/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 20 1.50 4.25 1.00 0.00 0.00 6.75
530 410004 LÊ TIẾN AN Nam 06/05/2011  THCS Yên Thọ Phòng 1 1.75 3.50 1.25 0.00 0.00 6.50
531 410056 VŨ VÂN ANH Nữ 14/05/2011  THCS Thanh Hải Phòng 3 1.75 2.50 2.25 0.00 0.00 6.50
532 410334 ĐẶNG PHƯƠNG NAM Nam 07/02/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 14 2.25 1.50 2.50 0.00 0.00 6.25
533 410152 PHẠM DƯƠNG MINH ĐĂNG Nam 21/09/2011  THCS Thanh Hải Phòng 7 2.50 2.25 1.25 0.00 0.00 6.00
534 410329 TRẦN THỊ TRÀ MY Nữ 11/03/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 14 1.25 2.50 2.00 0.00 0.00 5.75
535 410053 VŨ HOÀNG ANH Nam 21/01/2011  THCS Thanh Tuyền Phòng 3 2.25 1.00 2.25 0.00 0.00 5.50
536 410511 LÊ ANH VŨ Nam 04/08/2011  THCS Thanh Nghị Phòng 22 1.25 1.00 1.25 0.00 0.00 3.50
537 410262 NGUYỄN CAO KỲ Nam 08/04/2011  THCS Thanh Liêm Phòng 11 0.75 0.00 1.00 0.00 0.00 1.75
538 Phạm Anh Quân Nam 11/10/2011 Trường THCS Thanh Hải 0.00 0.00
539 Lê Văn Thành Nam 19/10/2011 Trường THCS Thanh Nghị 0.00 0.00
540 Lê Đức Hậu Nam 18/10/2009 Trường THCS Thanh Nghị 0.00 0.00
541 Nguyễn Minh Quân Nam 17/01/2011 Trường THCS Thanh Nghị 0.00 0.00
542 Nguyễn Như Ngọc Nữ 07/07/2011 Trường THCS Thanh Hải 0.00 0.00
543 Trần Duy Khánh Nam 10/05/2011 Trường THCS Thanh Nghị 0.00 0.00
544 Lê Đức Ngọc Nam 28/04/2011 Trường THCS Thanh Nghị 0.00 0.00
545 Phạm Hoàng Minh Nam 28/09/2011 Trường THCS Thanh Nghị 0.00 0.00
546 Lão Sinh Hùng Nam 24/09/2010 Trường THCS Thanh Nghị 0.00 0.00
547 Nhữ Nguyên Đức Nam 11/07/2011 Trường THCS Thanh Nghị 0.00 0.00