Công khai thông tin cơ sở vật chất năm bọc 2025-2026
Lượt xem:
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NINH BÌNH
TRƯỜNG THPT B THANH LIÊM
THÔNG BÁO
Công khai thông tin cơ sở vật chất năm học 2025-2026
| STT | Nội dung | SL | Bình quân |
|---|---|---|---|
| I | Số phòng học | 26 | m2/HS |
| II | Loại phòng học | – | |
| 1 | Phòng học kiên cố | 26 | 1,18 |
| 2 | Phòng học bán kiên cố | 0 | 0 |
| 3 | Phòng học tạm | 0 | 0 |
| 4 | Phòng học nhờ | 0 | 0 |
| 5 | Số phòng học bộ môn | 6 | 2,46 |
| 6 | Số phòng học đa chức năng | 0 | 0 |
| 7 | Bình quân lớp/phòng học | 0,63 | |
| 8 | Bình quân học sinh/lớp | 42,3 | – |
| III | Số điểm trường | 1 | – |
| IV | Tổng số diện tích đất (m2) | 22886 | 22,54 |
| V | Tổng diện tích sân chơi, bãi tập (m2) | 9760 | 9,62 |
| VI | Tổng diện tích các phòng | 3500 | |
| 1 | Diện tích phòng học (m2) | 1300 | 1,28 |
| 2 | Diện tích phòng học bộ môn (m2) | 974 | 0,96 |
| 3 | Diện tích thư viện (m2) | 100 | 0,2 |
| 4 | Diện tích nhà tập đa năng (m2) | 540 | |
| 5 | DT phòng truyền thống | 50 | 0,2 |
| VII | TS thiết bị dạy học tối thiểu (bộ) | Số bộ/lớp | |
| 1 | TS thiết bị dạy học tối thiểu | 3 | 3/24 lớp |
| 1.1 | Khối lớp 10 | 1 | 1/8 lớp |
| 1.2 | Khối lớp 11 | 1 | 1/8 lớp |
| 1.3 | Khối lớp 12 | 1 | 1/8 lớp |



